智力競賽 trí lực cạnh tái Hán Việt: trí lực cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việttrí lực cạnh táiCấu tạo智 + 力 + 競 + 賽 · trí + lực + cạnh + tái nghĩa thành phần: trí + lực + cạnh + tái Nghĩa EngCihui 智力競賽 hìlì jìngsài n. knowledge game; intelligence test/contest/competition