智力結構 trí lực kết cấu Hán Việt: trí lực kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttrí lực kết cấuCấu tạo智 + 力 + 結 + 構 · trí + lực + kết + cấu nghĩa thành phần: trí + lực + kết + cấu Nghĩa EngCihui 智力結構 hìlì jiégòu n. personnel makeup