智力衰退

trí lực suy thối

Hán Việt: trí lực suy thối

Tổng quan

hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già), ((thường) + on, upon) yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ

Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 衰 (suy) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy giảm trí tuệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dote

Từ liên quan

Gần nghĩa

智力低下 · 智力商数 · 智力工作 · 智力水准 · 智力测验 · 智力玩具 · 衰退中的 · 智力的