智力資源 trí lực tư nguyên Hán Việt: trí lực tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việttrí lực tư nguyênCấu tạo智 + 力 + 資 + 源 · trí + lực + tư + nguyên nghĩa thành phần: trí + lực + tư + nguyên Nghĩa EngCihui 智力資源 hìlì zīyuán n. intellectual resources