智力超羣

trí lực siêu quần

Hán Việt: trí lực siêu quần

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (siêu) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智力超群 hìlì chāoqún v.p. tower above the rest in intellect