智力遊戲 zhì lì yóu xì · trí lực du hí Hán Việt: trí lực du hí · Pinyin: zhì lì yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinzhì lì yóu xìHán Việttrí lực du híCấu tạo智 + 力 + 遊 + 戲 · trí + lực + du + hí nghĩa thành phần: trí + lực + du + hí