智力難題 trí lực nan đề Hán Việt: trí lực nan đề Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 難 (nan) + 題 (đề)Hán Việttrí lực nan đềCấu tạo智 + 力 + 難 + 題 · trí + lực + nan + đề nghĩa thành phần: trí + lực + nan + đề Nghĩa EngCihui brain twister