智勇過人

trí dũng quá nhân

Hán Việt: trí dũng quá nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (dũng) + (quá) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智勇過人 hìyǒngguòrén f.e. be wiser and bolder than most others