智勇雙絕 trí dũng song tuyệt Hán Việt: trí dũng song tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 勇 (dũng) + 雙 (song) + 絕 (tuyệt)Hán Việttrí dũng song tuyệtCấu tạo智 + 勇 + 雙 + 絕 · trí + dũng + song + tuyệt nghĩa thành phần: trí + dũng + song + tuyệt Nghĩa EngCihui 智勇雙絕 hìyǒngshuāngjué f.e. be exceptionally brave and resourceful