智取爲上 trí thủ vi thượng Hán Việt: trí thủ vi thượng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 取 (thủ) + 爲 (vi) + 上 (thượng)Hán Việttrí thủ vi thượngCấu tạo智 + 取 + 爲 + 上 · trí + thủ + vi + thượng nghĩa thành phần: trí + thủ + vi + thượng Nghĩa EngCihui 智取為上 hìqǔwéishàng f.e. The better course is to take it by strategy.