智名勇功 zhì míng yǒng gōng · trí danh dũng công Hán Việt: trí danh dũng công · Pinyin: zhì míng yǒng gōng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 名 (danh) + 勇 (dũng) + 功 (công)Pinyinzhì míng yǒng gōngHán Việttrí danh dũng côngCấu tạo智 + 名 + 勇 + 功 · trí + danh + dũng + công nghĩa thành phần: trí + danh + dũng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有谋略、有胆量和功夫。形容人文武兼备。