智周萬物 zhì zhōu wàn wù · trí chu vạn vật Hán Việt: trí chu vạn vật · Pinyin: zhì zhōu wàn wù Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 周 (chu) + 萬 (vạn) + 物 (vật)Pinyinzhì zhōu wàn wùHán Việttrí chu vạn vậtCấu tạo智 + 周 + 萬 + 物 · trí + chu + vạn + vật nghĩa thành phần: trí + chu + vạn + vật