智囊人物 trí nang nhân vật Hán Việt: trí nang nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 囊 (nang) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việttrí nang nhân vậtCấu tạo智 + 囊 + 人 + 物 · trí + nang + nhân + vật nghĩa thành phần: trí + nang + nhân + vật Nghĩa EngCihui 智囊人物 hìnáng rénwù n. brain truster; think tanker M:²wèi