智囊機構

zhì náng jī gòu trí nang ki cấu

Hán Việt: trí nang ki cấu · Pinyin: zhì náng jī gòu

Tổng quan

nhóm cố vấn | tổ chức tư vấn

Cấu tạo: (trí) + (nang) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm cố vấn | tổ chức tư vấn

Eng

  • CC-CEDICT think tank; brain trust
  • Cihui think tank; brain trust