智囊流失

trí nang lưu thất

Hán Việt: trí nang lưu thất

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (nang) + (lưu) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智囊流失 hìnángliúshī f.e. brain drain