智均力敵

zhì jūn lì dí trí quân lực địch

Hán Việt: trí quân lực địch · Pinyin: zhì jūn lì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (quân) + (lực) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指双方的智略或势力旗鼓相当。