智慧产权
trí tuệ sản quyền
Hán Việt: trí tuệ sản quyền · Pinyin: zhì huì chǎn quán
Tổng quan
sở hữu trí tuệ
台湾地区指知识产权。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sở hữu trí tuệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 台湾地区指知识产权。
Eng
- Cihui intellectual property
Đức
- Handedict geistiges Eigentum