智慧出行 trí tuệ xuất hành Hán Việt: trí tuệ xuất hành Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 出 (xuất) + 行 (hành)Hán Việttrí tuệ xuất hànhCấu tạo智 + 慧 + 出 + 行 · trí + tuệ + xuất + hành nghĩa thành phần: trí + tuệ + xuất + hành Nghĩa EngCihui smart mobility