智慧城市 trí tuệ thành thị Hán Việt: trí tuệ thành thị Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 城 (thành) + 市 (thị)Hán Việttrí tuệ thành thịCấu tạo智 + 慧 + 城 + 市 · trí + tuệ + thành + thị nghĩa thành phần: trí + tuệ + thành + thị Nghĩa EngCihui smart city