智慧市民 trí tuệ thị dân Hán Việt: trí tuệ thị dân Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 市 (thị) + 民 (dân)Hán Việttrí tuệ thị dânCấu tạo智 + 慧 + 市 + 民 · trí + tuệ + thị + dân nghĩa thành phần: trí + tuệ + thị + dân Nghĩa EngCihui smart people