智慧政府 trí tuệ chánh phủ Hán Việt: trí tuệ chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việttrí tuệ chánh phủCấu tạo智 + 慧 + 政 + 府 · trí + tuệ + chánh + phủ nghĩa thành phần: trí + tuệ + chánh + phủ Nghĩa EngCihui smart government