智慧環境 trí tuệ hoàn cảnh Hán Việt: trí tuệ hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việttrí tuệ hoàn cảnhCấu tạo智 + 慧 + 環 + 境 · trí + tuệ + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: trí + tuệ + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui smart environment