智慧生活 trí tuệ sanh hoạt Hán Việt: trí tuệ sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việttrí tuệ sanh hoạtCấu tạo智 + 慧 + 生 + 活 · trí + tuệ + sanh + hoạt nghĩa thành phần: trí + tuệ + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui smart living