智慧監獄 trí tuệ giam ngục Hán Việt: trí tuệ giam ngục Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 監 (giam) + 獄 (ngục)Hán Việttrí tuệ giam ngụcCấu tạo智 + 慧 + 監 + 獄 · trí + tuệ + giam + ngục nghĩa thành phần: trí + tuệ + giam + ngục Nghĩa EngCihui smart prison