智慧經濟 trí tuệ kinh tể Hán Việt: trí tuệ kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việttrí tuệ kinh tểCấu tạo智 + 慧 + 經 + 濟 · trí + tuệ + kinh + tể nghĩa thành phần: trí + tuệ + kinh + tể Nghĩa EngCihui smart economy