智慧资粮

trí tuệ tư lương

Hán Việt: trí tuệ tư lương

Tổng quan

trí huệ tư lương (術語)見資糧條附錄。☸

Cấu tạo: (trí) + (tuệ) + (tư) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí huệ tư lương (術語)見資糧條附錄。☸