智慧資糧

trí tuệ tư lương

Hán Việt: trí tuệ tư lương

Tổng quan

(術語)見資糧條附錄。☸

Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 资 (tư) + 粮 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見資糧條附錄。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

智慧产权 · 智慧光佛 · 智慧念佛 · 智慧第一 · 智慧财产 · 智慧光 · 智慧劍 · 智慧型手机