智鬥舌戰

trí đấu thiệt chiến

Hán Việt: trí đấu thiệt chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (đấu) + (thiệt) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智鬥舌戰 hìdòushézhàn f.e. have a verbal battle with sb.