智波罗蜜 trí ba la mật Hán Việt: trí ba la mật Tổng quan trí ba la mật (術語)般若波羅蜜也。☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 波 (ba) + 罗 (la) + 蜜 (mật)Hán Việttrí ba la mậtCấu tạo智 + 波 + 罗 + 蜜 · trí + ba + la + mật nghĩa thành phần: trí + ba + la + mật Nghĩa ViệtCihui trí ba la mật (術語)般若波羅蜜也。☸