智珠在望

trí châu tại vọng

Hán Việt: trí châu tại vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (châu) + (tại) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智珠在望 hìzhūzàiwàng id. cope with all matters with schemes and strategies