智窮力竭

trí cùng lực kiệt

Hán Việt: trí cùng lực kiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (cùng) + (lực) + (kiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智窮力竭 hìqiónglìjié f.e. be at the end of one's rope