智窮才竭

trí cùng tài kiệt

Hán Việt: trí cùng tài kiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (cùng) + (tài) + (kiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智窮才竭 hìqióngcáijié f.e. be at one's wits' end