智窮計竭 trí cùng kế kiệt Hán Việt: trí cùng kế kiệt Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 窮 (cùng) + 計 (kế) + 竭 (kiệt)Hán Việttrí cùng kế kiệtCấu tạo智 + 窮 + 計 + 竭 · trí + cùng + kế + kiệt nghĩa thành phần: trí + cùng + kế + kiệt Nghĩa EngCihui 智窮計竭 hìqióngjìjié f.e. be at one's wits' end