智者千慮 trí giả thiên lự Hán Việt: trí giả thiên lự Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 千 (thiên) + 慮 (lự)Hán Việttrí giả thiên lựCấu tạo智 + 者 + 千 + 慮 · trí + giả + thiên + lự nghĩa thành phần: trí + giả + thiên + lự Nghĩa EngCihui Every mhas fool in his sleeve