智者千虑 trí giả thiên lự Hán Việt: trí giả thiên lự Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 千 (thiên) + 慮 (lự)Hán Việttrí giả thiên lựTừ loạithànhCấu tạo智 + 者 + 千 + 慮 · trí + giả + thiên + lự nghĩa thành phần: trí + giả + thiên + lự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai sótMainlandKaggle Zh-Vi Every mhas fool in his sleeveEngCihui Every mhas fool in his sleeve Từ liên quan Gần nghĩa千虑一得 · 千虑一失 · 智者不惑 · 智者乐水 · 智者善听 · 智者知人 · 智者所见略同 · 智者全肯禪師