智者善聽

trí giả thiện thính

Hán Việt: trí giả thiện thính

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (giả) + (thiện) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智者善聽 hìzhěshàntīng f.e. The wise are always good listeners.