智者善听

trí giả thiện thính

Hán Việt: trí giả thiện thính

Tổng quan

Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 善 (thiện) + 聽 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khôn biết lắng nghe
  • Biên soạn 智者善聽 hìzhěshàntīng f.e. The wise are always good listeners

Eng

  • Cihui 智者善聽 hìzhěshàntīng f.e. The wise are always good listeners

Từ liên quan

Gần nghĩa

智者不惑 · 智者乐水 · 智者千虑 · 智者知人 · 智者所见略同 · 智者全肯禪師 · 智者利元禪師 · 智者法銓禪師