智者樂水 trí giả nhạc thủy Hán Việt: trí giả nhạc thủy Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 樂 (nhạc) + 水 (thủy)Hán Việttrí giả nhạc thủyCấu tạo智 + 者 + 樂 + 水 · trí + giả + nhạc + thủy nghĩa thành phần: trí + giả + nhạc + thủy Nghĩa EngCihui 智者樂水 hìzhělèshuǐ f.e. A wise man enjoys rivers and lakes.