智者知人 trí giả tri nhân Hán Việt: trí giả tri nhân Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 知 (tri) + 人 (nhân)Hán Việttrí giả tri nhânCấu tạo智 + 者 + 知 + 人 · trí + giả + tri + nhân nghĩa thành phần: trí + giả + tri + nhân Nghĩa EngCihui 智者知人 hìzhězhīrén f.e. An intelligent man understands others.