智者見智,仁者見仁
Pinyin: zhì zhě jiàn zhì,rén zhě jiàn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 見 (kiến) + 智 (trí) + , + 仁 (nhân) + 者 (giả) + 見 (kiến) + 仁 (nhân)
Pinyin: zhì zhě jiàn zhì,rén zhě jiàn rén
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 見 (kiến) + 智 (trí) + , + 仁 (nhân) + 者 (giả) + 見 (kiến) + 仁 (nhân)