智育第一

trí dục đệ nhất

Hán Việt: trí dục đệ nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (dục) + (đệ) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智育第一 hìyù dì-yī v.p. give priority to intellectual education