智能動物 trí năng động vật Hán Việt: trí năng động vật Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việttrí năng động vậtCấu tạo智 + 能 + 動 + 物 · trí + năng + động + vật nghĩa thành phần: trí + năng + động + vật Nghĩa EngCihui intelligent beings