智能化的 zhì néng huà de · trí năng hóa đích Hán Việt: trí năng hóa đích · Pinyin: zhì néng huà de Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 化 (hóa) + 的 (đích)Pinyinzhì néng huà deHán Việttrí năng hóa đíchCấu tạo智 + 能 + 化 + 的 · trí + năng + hóa + đích nghĩa thành phần: trí + năng + hóa + đích