智能家居 zhì néng jiā jū · trí năng gia cư Hán Việt: trí năng gia cư · Pinyin: zhì néng jiā jū Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 家 (gia) + 居 (cư)Pinyinzhì néng jiā jūHán Việttrí năng gia cưCấu tạo智 + 能 + 家 + 居 · trí + năng + gia + cư nghĩa thành phần: trí + năng + gia + cư Nghĩa EngCihui smart home