智能建築 zhì néng jiàn zhù · trí năng kiến trúc Hán Việt: trí năng kiến trúc · Pinyin: zhì néng jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinzhì néng jiàn zhùHán Việttrí năng kiến trúcCấu tạo智 + 能 + 建 + 築 · trí + năng + kiến + trúc nghĩa thành phần: trí + năng + kiến + trúc