智能模擬 trí năng mô nghĩ Hán Việt: trí năng mô nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ)Hán Việttrí năng mô nghĩCấu tạo智 + 能 + 模 + 擬 · trí + năng + mô + nghĩ nghĩa thành phần: trí + năng + mô + nghĩ Nghĩa EngCihui 智能模擬 hìnéng mónǐ n. artificial intelligence (AI)