智能機場 trí năng ki tràng Hán Việt: trí năng ki tràng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việttrí năng ki tràngCấu tạo智 + 能 + 機 + 場 · trí + năng + ki + tràng nghĩa thành phần: trí + năng + ki + tràng Nghĩa EngCihui smart airport