智能測驗 trí năng trắc nghiệm Hán Việt: trí năng trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việttrí năng trắc nghiệmCấu tạo智 + 能 + 測 + 驗 · trí + năng + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: trí + năng + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 智能測驗 hìnéng cèyàn n. proficiency test