智能清關 trí năng thanh quan Hán Việt: trí năng thanh quan Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 清 (thanh) + 關 (quan)Hán Việttrí năng thanh quanCấu tạo智 + 能 + 清 + 關 · trí + năng + thanh + quan nghĩa thành phần: trí + năng + thanh + quan Nghĩa EngCihui smart customs clearance