智能科技 trí năng khoa kĩ Hán Việt: trí năng khoa kĩ Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Hán Việttrí năng khoa kĩCấu tạo智 + 能 + 科 + 技 · trí + năng + khoa + kĩ nghĩa thành phần: trí + năng + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui smart technology