智能設計

zhì néng shè jì trí năng thiết kế

Hán Việt: trí năng thiết kế · Pinyin: zhì néng shè jì

Tổng quan

thiết kế thông minh (tôn giáo)

Cấu tạo: (trí) + (năng) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết kế thông minh (tôn giáo)

Eng

  • CC-CEDICT intelligent design (religion)
  • Cihui intelligent design (religion)