智能障礙

zhì néng zhàng ài trí năng chướng ngại

Hán Việt: trí năng chướng ngại · Pinyin: zhì néng zhàng ài

Tổng quan

khuyết tật trí tuệ | khuyết tật nhận thức | khó khăn trong học tập | chậm phát triển trí tuệ

Cấu tạo: (trí) + (năng) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyết tật trí tuệ | khuyết tật nhận thức | khó khăn trong học tập | chậm phát triển trí tuệ

Eng

  • CC-CEDICT intellectual disability|cognitive disability|learning disability|mental retardation
  • Cihui intellectual disability; cognitive disability; learning disability; mental retardation