智能電子學 trí năng điện tử học Hán Việt: trí năng điện tử học Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việttrí năng điện tử họcCấu tạo智 + 能 + 電 + 子 + 學 · trí + năng + điện + tử + học nghĩa thành phần: trí + năng + điện + tử + học Nghĩa EngCihui intellectronics